Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

惨淡

cǎn dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dark
  2. 2. gloomy
  3. 3. dismal
  4. 4. by painstaking effort