Bỏ qua đến nội dung

惩罚

chéng fá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trừng phạt
  2. 2. xử phạt
  3. 3. phạt

Usage notes

Collocations

惩罚常与“受到”“给予”等动词搭配,如“受到惩罚”“给予惩罚”。

Formality

“惩罚”适用于正式和非正式场合,但偏向正式;在口语中常被“罚”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为迟到受到了 惩罚
He was punished for being late.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.