Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trừng phạt
- 2. xử phạt
- 3. phạt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
惩罚常与“受到”“给予”等动词搭配,如“受到惩罚”“给予惩罚”。
Formality
“惩罚”适用于正式和非正式场合,但偏向正式;在口语中常被“罚”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为迟到受到了 惩罚 。
He was punished for being late.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.