Bỏ qua đến nội dung

惬意

qiè yì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. satisfied; pleased; contented

Từ cấu thành 惬意