Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

想得美

xiǎng dé měi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in your dreams!
  2. 2. as if!
  3. 3. You wish!
  4. 4. I wish that were so