Bỏ qua đến nội dung

想念

xiǎng niàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhớ nhung
  2. 2. nhớ
  3. 3. mong nhớ

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 想 and 想念: 想 can mean 'to think' or 'to want', but 想念 specifically means 'to miss'.

Formality

想念 is used in both formal and informal contexts, while 思念 is more literary.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我很 想念 你。
I miss you very much.
想念 他。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 482707)
想念 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2180625)
我多麼 想念 你!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826046)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.