想象
xiǎng xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tưởng tượng
- 2. nhìn thấy
- 3. đoán trước
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Some learners confuse 想象 (xiǎngxiàng, imagine) with 想像 (also xiǎngxiàng), which is a variant; 想象 is the recommended standard form, while 想像 is also used but less preferred.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我无法 想象 没有音乐的生活。
I can't imagine life without music.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.