Bỏ qua đến nội dung

想象

xiǎng xiàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tưởng tượng
  2. 2. nhìn thấy
  3. 3. đoán trước

Usage notes

Common mistakes

Some learners confuse 想象 (xiǎngxiàng, imagine) with 想像 (also xiǎngxiàng), which is a variant; 想象 is the recommended standard form, while 想像 is also used but less preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我无法 想象 没有音乐的生活。
I can't imagine life without music.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.