惶惑
huáng huò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. anxious and perplexed
- 2. uneasy and confused
- 3. suspicious and fearful
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.