Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vui vẻ
- 2. vui
- 3. hài lòng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要说“很愉快认识你”,应改为“很高兴认识你”,因为“愉快”不常用于初次见面的表达。
Câu ví dụ
Hiển thị 3祝你周末 愉快 !
Wishing you a pleasant weekend!
他们相处得很 愉快 。
They get along very happily.
祝你 愉快 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.