Bỏ qua đến nội dung

愉快

yú kuài
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui vẻ
  2. 2. vui
  3. 3. hài lòng

Usage notes

Common mistakes

不要说“很愉快认识你”,应改为“很高兴认识你”,因为“愉快”不常用于初次见面的表达。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
祝你周末 愉快
Wishing you a pleasant weekend!
他们相处得很 愉快
They get along very happily.
祝你 愉快
Nguồn: Tatoeba.org (ID 334792)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 愉快