Bỏ qua đến nội dung

愉悦

yú yuè
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. joyful
  2. 2. cheerful
  3. 3. delighted
  4. 4. joy
  5. 5. delight

Từ cấu thành 愉悦