Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ý định
- 2. mục đích
- 3. ý muốn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要混淆“意向”和“方向”。“意向”指意图,“方向”指方位。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请问,您有合作的 意向 吗?
Excuse me, do you have any intention of cooperating?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.