Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngoài ý muốn
- 2. tai nạn
- 3. sự cố
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“意外”作名词时不可数,不能说“一个意外”,应说“一件意外的事”或直接用作定语。
Câu ví dụ
Hiển thị 5这次旅行很顺利,没有发生 意外 。
This trip went smoothly, no accidents happened.
警察加强戒备,以防 意外 发生。
The police tightened their vigilance to prevent accidents.
他突然不辞而别,大家都感到 意外 。
He suddenly left without saying goodbye, and everyone was surprised.
你聽說過這場 意外 嗎?
他為這個 意外 指責我。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.