Bỏ qua đến nội dung

意外

yì wài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoài ý muốn
  2. 2. tai nạn
  3. 3. sự cố

Usage notes

Common mistakes

“意外”作名词时不可数,不能说“一个意外”,应说“一件意外的事”或直接用作定语。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这次旅行很顺利,没有发生 意外
This trip went smoothly, no accidents happened.
警察加强戒备,以防 意外 发生。
The police tightened their vigilance to prevent accidents.
他突然不辞而别,大家都感到 意外
He suddenly left without saying goodbye, and everyone was surprised.
你聽說過這場 意外 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 836417)
他為這個 意外 指責我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 844489)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 意外