Bỏ qua đến nội dung

意志

yì zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ý chí
  2. 2. sức mạnh ý chí
  3. 3. quyết tâm

Usage notes

Common mistakes

注意“意志”和“毅力”的区别:“意志”更侧重心理上的决心和坚定,“毅力”则强调持久坚持的耐力,不可互换。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
只要有坚强的 意志 ,就能克服困难。
As long as you have strong willpower, you can overcome difficulties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 意志