感受
gǎn shòu
HSK 2.0 Cấp 5
HSK 3.0 Cấp 3
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm nhận
- 2. cảm giác
- 3. trải nghiệm
Câu ví dụ
Hiển thị 2你對這個問題有甚麼 感受 ?
我親自 感受 過。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.