Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm nhận
- 2. cảm giác
- 3. trải nghiệm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“感受”常与“到”连用,如“感受到温暖”,也可带宾语,如“感受生活”。
Common mistakes
不要将“感受”与“感觉”混淆:“感觉”更偏重感官或直觉,“感受”更侧重内心的体会和情感体验。
Câu ví dụ
Hiển thị 5我能 感受 到他的关心。
I can feel his concern.
我完全理解你的 感受 。
I completely understand your feelings.
他太自私,从来不考虑别人的 感受 。
He is too selfish and never considers others' feelings.
你對這個問題有甚麼 感受 ?
我親自 感受 過。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.