Bỏ qua đến nội dung

感受

gǎn shòu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm nhận
  2. 2. cảm giác
  3. 3. trải nghiệm

Usage notes

Collocations

“感受”常与“到”连用,如“感受到温暖”,也可带宾语,如“感受生活”。

Common mistakes

不要将“感受”与“感觉”混淆:“感觉”更偏重感官或直觉,“感受”更侧重内心的体会和情感体验。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我能 感受 到他的关心。
I can feel his concern.
我完全理解你的 感受
I completely understand your feelings.
他太自私,从来不考虑别人的 感受
He is too selfish and never considers others' feelings.
你對這個問題有甚麼 感受
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6101334)
我親自 感受 過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12494152)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.