Bỏ qua đến nội dung

感性

gǎn xìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm tính
  2. 2. nhạy cảm
  3. 3. tình cảm

Usage notes

Collocations

“感性”常与“认识”搭配,构成“感性认识”,指通过感官获得的初步认识,与“理性认识”相对。

Formality

“感性”常用于书面语或正式场合,口语中较少使用;表达类似含义时,口语可能说“感情用事”或“凭感觉”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她是一个很 感性 的人,看电影时经常流泪。
She is a very sentimental person, often crying when watching movies.
她很反 感性 愛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6467548)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.