感恩

gǎn ēn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biết ơn
  2. 2. cảm ơn
  3. 3. tri ân

Từ cấu thành 感恩