感恩
gǎn ēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biết ơn
- 2. cảm ơn
- 3. tri ân
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要将“感恩”与“感觉”混淆。感恩仅用于对人的恩情,不可用于对物的单纯喜爱。
Formality
感恩是较正式的书面语,口语中更常用“感谢”。用于表达对重大恩情的深刻感激。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 感恩 父母的养育之恩。
We should be grateful for the upbringing from our parents.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.