Bỏ qua đến nội dung

感慨

gǎn kǎi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xúc động sâu sắc
  2. 2. thán phục
  3. 3. cảm khái

Usage notes

Collocations

Often used in phrases like 感慨万千 (filled with a thousand emotions) or 感慨地说 (say with emotion).

Common mistakes

Learners often confuse 感慨 (emotional sigh) with 感觉 (to feel). 感慨 implies deep reflection, not a general sensation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对家乡的变化 感慨 万千。
He is filled with emotion at the changes in his hometown.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.