Bỏ qua đến nội dung

感染

gǎn rǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lây nhiễm
  2. 2. nhiễm
  3. 3. ảnh hưởng

Câu ví dụ

Hiển thị 1
感染 了一种很厉害的病毒。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.