感触

gǎn chù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one's thoughts and feelings
  2. 2. emotional stirring
  3. 3. moved
  4. 4. touched

Từ cấu thành 感触