Bỏ qua đến nội dung

感触

gǎn chù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm xúc
  2. 2. cảm động
  3. 3. động lòng

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的话让我 感触 很深。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.