Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm xúc
- 2. cảm động
- 3. động lòng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common in phrase '颇有感触' (deeply touched/stirred); often used with verbs like 产生, 引起.
Common mistakes
Don't confuse with 感受 (gǎnshòu) as a verb: 感触 is almost never used as a verb; use 感受到 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的话让我 感触 很深。
His words touched me deeply.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.