Bỏ qua đến nội dung

lèng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngây ra
  2. 2. ngơ ngác
  3. 3. ngẩn ngơ

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

常用于“愣住了”表示突然呆住,不能带宾语。

Common mistakes

“愣”在口语中可表示“竟然”,但仅用于惊讶或不满,不可用于疑问句。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他听到这个消息, 住了。
He heard the news and was stunned.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.