愿意
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. muốn
- 2. mong muốn
- 3. sẵng sàng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
愿意 is for willingness, not general desire. Don't use it for 'I want an apple' (use 要 or 想 instead).
Câu ví dụ
Hiển thị 2你 愿意 嫁给我吗?
我 愿意 帮你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.