Bỏ qua đến nội dung

慌乱

huāng luàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoảng loạn
  2. 2. loạn
  3. 3. vội vàng

Usage notes

Collocations

常与“神色”“脚步”“人群”等名词搭配,表示在紧急情况下表现出的慌张。

Common mistakes

易与“慌乱”的读音相近词“荒乱”混淆;“荒乱”指社会秩序动荡,不指个人情绪。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
面对突发情况,他神色 慌乱
Facing the sudden situation, he looked flustered.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.