慌乱
huāng luàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoảng loạn
- 2. loạn
- 3. vội vàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“神色”“脚步”“人群”等名词搭配,表示在紧急情况下表现出的慌张。
Common mistakes
易与“慌乱”的读音相近词“荒乱”混淆;“荒乱”指社会秩序动荡,不指个人情绪。
Câu ví dụ
Hiển thị 1面对突发情况,他神色 慌乱 。
Facing the sudden situation, he looked flustered.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.