慎重
shèn zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cẩn thận
- 2. kỹ lưỡng
- 3. trầm trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“慎重”多用于重大或正式的决定、选择,如“慎重考虑”、“慎重决定”。
Formality
“慎重”是书面语,正式场合使用,日常口语中更常用“小心”或“谨慎”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1做决定前,请 慎重 考虑。
Before making a decision, please consider it carefully.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.