Bỏ qua đến nội dung

慎重

shèn zhòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cẩn thận
  2. 2. kỹ lưỡng
  3. 3. trầm trọng

Usage notes

Collocations

“慎重”多用于重大或正式的决定、选择,如“慎重考虑”、“慎重决定”。

Formality

“慎重”是书面语,正式场合使用,日常口语中更常用“小心”或“谨慎”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
做决定前,请 慎重 考虑。
Before making a decision, please consider it carefully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.