Bỏ qua đến nội dung

慢一点

màn yì diǎn
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Cụm từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a little slower