慢性
màn xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mạn tính
- 2. chậm và kiên nhẫn
- 3. chậm phát huy tác dụng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly paired with 病 (disease) or 中毒 (poisoning), e.g., 慢性中毒 (chronic poisoning).
Formality
Neutral register; used in both medical and everyday contexts without formality shift.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这是一种 慢性 病,需要长期治疗。
This is a chronic disease that requires long-term treatment.
医生终于根治了他的 慢性 胃病。
The doctor finally cured his chronic stomach disease.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.