Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chậm rãi
- 2. chậm
- 3. từ từ
Câu ví dụ
Hiển thị 5水 慢慢 渗透到土壤里。
Water slowly seeps into the soil.
请 慢慢 呼吸。
Please breathe slowly.
船 慢慢 接近港口。
The boat is slowly approaching the harbor.
时间 慢慢 推移。
Time passes slowly.
他的伤口 慢慢 愈合了。
His wound slowly healed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.