Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

慢行

màn xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to walk slowly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請減速 慢行
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13501484)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.