Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáp tạ
- 2. an ủi
- 3. khích lệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
慰劳的对象通常是辛苦工作或付出的人,如“慰劳员工”“慰劳士兵”,而非一般意义上的安慰。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老板用水果 慰劳 加班的员工。
The boss rewarded the employees who worked overtime with fruit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.