Bỏ qua đến nội dung

慷慨

kāng kǎi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hào phóng
  2. 2. khoáng đạt
  3. 3. nhiệt tình

Usage notes

Common mistakes

慷慨 is primarily an adjective meaning generous, not an adverb. Avoid using it as 慷慨地给 (give generously); use 慷慨地帮助/捐赠.

Formality

慷慨 is relatively formal and often appears in written or public praise contexts, unlike 大方 which is common in everyday speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他非常 慷慨 ,经常捐款。
He is very generous and often donates money.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 慷慨