憧憬
chōng jǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to long for
- 2. to look forward to
- 3. longing
- 4. vision for the future
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.