Bỏ qua đến nội dung

憨厚

hān hou
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. simple and honest
  2. 2. straightforward

Từ cấu thành 憨厚