Bỏ qua đến nội dung

hàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. regret (sense of loss or dissatisfaction)

Character focus

Thứ tự nét

16 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們很遺 無法幫助他們。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4071836)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.