Bỏ qua đến nội dung

懂局

dǒng jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to know the business
  2. 2. to know the ropes
  3. 3. in the know
  4. 4. to know one's onions
  5. 5. professional
  6. 6. au fait