Bỏ qua đến nội dung

lǎn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lười
  2. 2. nhác
  3. 3. lười biếng

Character focus

Thứ tự nét

16 strokes

Usage notes

Collocations

Often used with 很 to mean 'very lazy' (他很懒), or in 懒得+verb to mean 'too lazy to do something' (我懒得去).

Common mistakes

Unlike 'lazy' in English, 懒 cannot be used for a lazy day or lazy afternoon; it mainly describes a person's character or temporary reluctance.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他最近很 ,不想工作。
He has been very lazy recently and doesn't want to work.
他很
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343917)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.