Bỏ qua đến nội dung

懒惰

lǎn duò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lười biếng
  2. 2. nhàn rỗi
  3. 3. không chịu làm việc

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

To say someone is lazy, use 懒 rather than 懒惰 in spoken Chinese to avoid sounding overly formal or stiff.

Formality

懒惰 is more formal and literary than the colloquial 懒.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为 懒惰 而错过了机会。
He missed the opportunity because of laziness.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 懒惰