懒惰
lǎn duò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lười biếng
- 2. nhàn rỗi
- 3. không chịu làm việc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
To say someone is lazy, use 懒 rather than 懒惰 in spoken Chinese to avoid sounding overly formal or stiff.
Formality
懒惰 is more formal and literary than the colloquial 懒.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他因为 懒惰 而错过了机会。
He missed the opportunity because of laziness.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.