Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

懒鬼

lǎn guǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lazybones
  2. 2. idle bum

Từ cấu thành 懒鬼