Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Sahara
- 2. sa mạc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common in compounds like 戈壁滩 (gēbìtān, Gobi Desert) or names such as 戈壁沙漠.
Câu ví dụ
Hiển thị 1戈壁 的气候非常干燥。
The climate of the Gobi is very dry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.