Bỏ qua đến nội dung

戈尔巴乔夫

gē ěr bā qiáo fū
#30529

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gorbachev
  2. 2. Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), last president of the Soviet Union 1991-1995