Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hát tuồng
- 2. kịch truyền thống Trung Quốc
- 3. kịch cổ điển Trung Quốc
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:听戏曲、看戏曲,习惯上不说“读戏曲”或“念戏曲”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我奶奶很喜欢听 戏曲 。
My grandmother really likes listening to Chinese opera.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.