Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

戏精

xì jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (neologism c. 2017) melodramatic person
  2. 2. drama queen

Từ cấu thành 戏精