Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

成全

chéng quán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to help sb accomplish his aim
  2. 2. to help sb succeed
  3. 3. to complete
  4. 4. to make whole
  5. 5. to round off