Bỏ qua đến nội dung

成百上千

chéng bǎi shàng qiān
#12336

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hundreds
  2. 2. a large number
  3. 3. lit. by the hundreds and thousands