Bỏ qua đến nội dung

我国

wǒ guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. our country
  2. 2. China

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个政策很符合 我国 的国情。
This policy fits our country's conditions very well.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.