Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

我等

wǒ děng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. we
  2. 2. us (archaic)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
別讓 我等 著。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10040333)
我等 她回來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13253102)
我等 著她說話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 850295)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 我等