Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

我靠

wǒ kào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bosh!
  2. 2. crap!
  3. 3. see also 哇靠[wā kào]