Bỏ qua đến nội dung

戒备

jiè bèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chú ý đề phòng
  2. 2. chú ý cảnh giác
  3. 3. đặt trong tình trạng cảnh giác

Usage notes

Collocations

Frequently used in 严加戒备 (maintain strict vigilance) or 戒备森严 (heavily guarded), often in formal or military contexts.

Common mistakes

Learners often confuse 戒备 with 准备, but 戒备 specifically implies guarding against emergencies, not general preparation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察加强 戒备 ,以防意外发生。
The police tightened their vigilance to prevent accidents.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.