戒备
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chú ý đề phòng
- 2. chú ý cảnh giác
- 3. đặt trong tình trạng cảnh giác
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Frequently used in 严加戒备 (maintain strict vigilance) or 戒备森严 (heavily guarded), often in formal or military contexts.
Common mistakes
Learners often confuse 戒备 with 准备, but 戒备 specifically implies guarding against emergencies, not general preparation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察加强 戒备 ,以防意外发生。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.