Bỏ qua đến nội dung

qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. contrary
  2. 2. pushing against
  3. 3. bump
  4. 4. knock
  5. 5. used as equivalent for 搶|抢[qiāng]

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes